Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

type specimen

  • 1 das Muster

    - {copy} bản sao, bản chép lại, sự sao lại, sự chép lại, sự bắt chước, sự phỏng theo, sự mô phỏng, bản, cuộn, số, bản thảo, bản in, đề tài để viết, kiểu, mẫu - {design} đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án, ý muốn, ý định, dự định, dự kiến, mục đích, ý đồ, mưu đồ, kế hoạch, cách sắp xếp, cách trình bày, cách trang trí, loại, dạng, khả năng sáng tạo - tài nghĩ ra, sự sáng tạo - {example} thí dụ, ví dụ, gương mẫu, gương, cái để làm gương, tiền lệ, lệ trước, vật so sánh, cái tương đương - {exemplar} mẫu mực, cái tương tự, cái sánh được - {figure} hình dáng, hình, hình ảnh, hình vẽ minh hoạ fig), vật tượng trưng, vật điển hình, vật giống, nhân vật, sơ đồ, lá số tử vi, con số, số học, sự tính toán bằng con số, số tiền, hình thái tu từ - giả thiết, hình nhịp điệu, hình múa - {model} mô hình, người làm gương, người gương mẫu, người giống hệt, vật giống hệt, người làm kiểu, vật làm kiểu, người đàn bà mặc quần áo mẫu, quần áo mặc làm mẫu, vật mẫu - {motif} chủ đề quán xuyến, nhạc tố, ren rời - {mould} đất tơi xốp, đất, mốc, meo, khuôn, đường gờ, đường chỉ, tính tình - {norm} quy tắc tiêu chuẩn, chỉ tiêu - {paragon} tuyệt phẩm, viên kim cương tuyệt đẹp - {pattern} kiểu mẫu, mẫu hàng, mẫu vẽ, đường hướng dẫn hạ cánh, sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá - {pink} cây cẩm chướng, hoa cẩm chướng, màu hồng, tình trạng tốt nhất, tình trạng hoàn hảo, loại tốt nhất, loại hoàn hảo, áo choàng đỏ của người săn cáo, vải để may áo choàng đỏ của người săn cáo - người săn cáo, thuốc màu vàng nhạt, ghe buồm, cà hồi lưng gù, cá đục dài - {prototype} người đầu tiên, vật đầu tiên, mẫu đầu tiên, nguyên mẫu - {sample} - {specimen} mẫu để xét nghiệm, cuồm thứ người - {standard} cờ hiệu, cờ, cánh cờ, tiêu chuẩn, chuẩn, trình độ, mức, chất lượng trung bình, lớp học, hạng, thứ, bản vị, chân, cột, cây mọc đứng, Xtanđa - {type} chữ in, đại diện điển hình = das Muster (auf Stoffen) {design}+ = Muster- {model; standard}+ = nach Muster {according to pattern}+ = das karierte Muster {checker}+ = als Muster dienen {to fugle}+ = als Muster nehmen {to pattern}+ = mit Muster schmücken {to pattern}+ = als Muster dienen für {to sample}+ = sich ein Muster nehmen an {to model oneself on}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Muster

См. также в других словарях:

  • type specimen — n. TYPE (n. 9a) …   English World dictionary

  • type specimen — type′ spec imen n. bio an individual organism from which the description of a species has been prepared • Etymology: 1890–95 …   From formal English to slang

  • type-specimen — the single specimen (holotype, lectotype, or neotype) that is the type of a taxon in the species group. May also be used for any specimen of the type series …   Dictionary of ichthyology

  • type specimen — noun Date: 1852 a specimen or individual designated as type of a species or lesser group and serving as the final criterion of the characteristics of that group …   New Collegiate Dictionary

  • type specimen — noun Botany & Zoology the specimen, or each of a set of specimens, on which the description and name of a new species is based. See also holotype, syntype …   English new terms dictionary

  • type specimen — /ˈtaɪp spɛsəmən/ (say tuyp spesuhmuhn) noun Biology the original specimen from which the description of a new species is derived; holotype …  

  • type specimen — noun the original specimen from which the description of a new species is made • Syn: ↑holotype • Hypernyms: ↑model, ↑example …   Useful english dictionary

  • type specimen — Biol. an individual organism from which the description of a species has been prepared. [1890 95] * * * …   Universalium

  • Type specimen — Образец шрифта …   Краткий толковый словарь по полиграфии

  • Type specification [type specimen] book — Книга с образцами шрифтов, каталог шрифтов …   Краткий толковый словарь по полиграфии

  • Type (biology) — Type specimen for Cimbrophlebia brooksi, a fossil scorpion fly. By convention, the red label denotes a type specimen. In biology, a type is one particular specimen (or in some cases a group of specimens) of an organism to which the scientific… …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»